council estate

/ˈkaʊnsəl ɛˈsteɪt/
Danh từ
  1. (Anh) Một khu nhà ở bao gồm toàn bộ hoặc chủ yếu là nhà ở hội đồng.
    (UK) A housing estate consisting, entirely or principally, of council housing.
    Từ đồng nghĩa:council housing estatescheme
🎬 Nghe “council estate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish